Cẩm nang thông số in ấn: kích thước, DPI, lề tràn, định dạng file
Thông số in ấnlà yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm. Một file in đạt chuẩn cần đúng 5 thông số: kích thước, độ phân giải (DPI), hệ màu, lề tràn và định dạng file. Bài viết tổng hợp các thông số này để Quý khách và nhà thiết kế dễ dàng tra cứu trước khi gửi file đặt in.
1. Thông số in ấn: Kích thước phổ biến
1.1. Ấn phẩm thông dụng

| Khổ | mm | cm | inch | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| A5 | 148 x 210 | 14,8 x 21 | 5,83 x 8,27 | Tờ rơi, menu, sổ tay |
| A4 | 210 x 297 | 21 x 29,7 | 8,27 x 11,69 | Giấy tiêu đề, tờ rơi, catalogue |
| A3 | 297 x 420 | 29,7 x 42 | 11,69 x 16,54 | Poster nhỏ, lịch, menu lớn |
| Letter (Mỹ) | 216 x 279 | 21,6 x 27,9 | 8,5 x 11 | Tài liệu theo chuẩn Mỹ |
| Legal (Mỹ) | 216 x 356 | 21,6 x 35,6 | 8,5 x 14 | Hợp đồng chuẩn Mỹ |
| Tabloid (Mỹ) | 279 x 432 | 27,9 x 43,2 | 11 x 17 | Bản tin, poster nhỏ |
| Danh thiếp Việt Nam | 90 x 54 | 9 x 5,4 | 3,54 x 2,13 | Business cards |
| Danh thiếp Mỹ | 89 x 51 | 8,9 x 5,1 | 3,5 x 2 | Danh thiếp giao dịch quốc tế |
| Plastic Cards | 86 x 54 | 8,6 x 5,4 | 3,37 x 2,13 | Thẻ nhựa, thẻ nhân viên |
| Postcard | 100 x 150 | 10 x 15 | 3,94 x 5,91 | Postcard, thiệp cảm ơn |
1.2. Khổ poster
| Khổ | mm | cm | inch |
|---|---|---|---|
| A2 | 420 x 594 | 42 x 59,4 | 16,54 x 23,39 |
| A1 | 594 x 841 | 59,4 x 84,1 | 23,39 x 33,11 |
| A0 | 841 x 1189 | 84,1 x 118,9 | 33,11 x 46,81 |
| Standee nhỏ | 600 x 1600 | 60 x 160 | 23,6 x 63 |
| Standee lớn | 800 x 2000 | 80 x 200 | 31,5 x 78,7 |
Xem đầy đủ tại Kích thước khổ giấy A0 – A7 and Kích thước tiêu chuẩn của các ấn phẩm thông dụng.
2. Độ phân giải (DPI) theo loại ấn phẩm
Ấn phẩm càng được xem gần, càng cần độ phân giải cao.

| Printed materials | Độ phân giải khuyến nghị | Khoảng cách xem |
|---|---|---|
| Danh thiếp, thẻ, nhãn nhỏ | 300 DPI | Cầm tay |
| Tờ rơi, tờ gấp, catalogue, tạp chí | 300 DPI | Cầm tay |
| Ảnh in, photobook | 300 DPI | Cầm tay |
| Poster A2 – A0, standee | 150 – 200 DPI | 1 – 3 m |
| Băng rôn, backdrop | 100 – 150 DPI | Trên 3 m |
| Biển quảng cáo ngoài trời | 72 – 100 DPI | Rất xa |
Cách tính nhanh số pixel cần có: lấy kích thước theo inch nhân với DPI. Ví dụ tờ A4 (8,27 x 11,69 inch) ở 300 DPI cần ảnh khoảng 2480 x 3508 pixel.
Ảnh tải từ mạng xã hội thường chỉ 72 DPI và đã bị nén, nên dễ vỡ hạt khi in. Logo nên dùng bản vector (AI, EPS, PDF, SVG) để in sắc nét ở mọi kích thước.
3. Hệ màu, lề tràn và vùng an toàn
3.1. Chọn hệ màu
| Hệ màu | Dùng khi |
|---|---|
| CMYK | In ấn thương mại: mọi ấn phẩm in màu |
| RGB | Thiết kế cho website, mạng xã hội, màn hình |
| Grayscale | In đen trắng: biểu mẫu, hóa đơn, tài liệu nội bộ |
Tìm hiểu thêm tại bài Hệ màu CMYK trong in ấn.
3.2. Lề tràn và vùng an toàn
| Khái niệm | Là gì | Thông số |
|---|---|---|
| Kích thước thành phẩm | Kích thước sau khi cắt | Ví dụ danh thiếp 90 x 54 mm |
| Lề tràn (bleed) | Phần hình nền kéo dài ra ngoài đường cắt, tránh lộ viền trắng khi cắt lệch | 2 – 3 mm mỗi cạnh |
| Vùng an toàn | Khoảng cách từ mép cắt vào trong, chữ và logo phải nằm bên trong | 3 – 5 mm với ấn phẩm nhỏ; 5 – 10 mm với ấn phẩm lớn |

Ví dụ danh thiếp 90 x 54 mm: file thiết kế là 96 x 60 mm (cộng 3 mm mỗi cạnh), chữ và logo nằm trong vùng 82 x 46 mm ở giữa.
4. Định dạng file nên gửi khi đặt in
| Định dạng | Reviews | Notes |
|---|---|---|
| Tốt nhất | Giữ nguyên font, vector và bố cục. Xuất PDF in (PDF/X), có lề tràn | |
| AI (Illustrator) | Good | Chỉnh sửa được. Cần chuyển chữ thành nét (Create Outlines) và gửi kèm ảnh liên kết |
| CDR (CorelDRAW) | Good | Ghi rõ phiên bản, chuyển chữ thành nét (Convert to Curves) |
| EPS | Khá | Định dạng vector cũ, hầu hết nơi in đều nhận |
| TIFF | Khá | Ảnh chất lượng cao, không nén mất dữ liệu; phù hợp ảnh in |
| JPG, PNG | Chỉ dùng khi đơn giản | Phải đủ 300 DPI đúng kích thước in; không sửa được chữ |
| Word, PowerPoint, Canva link | Hạn chế | Dễ lệch font và bố cục; nên xuất sang PDF trước khi gửi |
5. Checklist trước khi gửi file in
- Đúng kích thước thành phẩm, đã cộng lề tràn 2 – 3 mm mỗi cạnh
- Chữ và logo nằm trong vùng an toàn
- Hệ màu CMYK; chữ đen nhỏ dùng K100
- Ảnh đủ 300 DPI ở kích thước in thật (150 DPI với poster lớn)
- Font đã chuyển thành nét hoặc nhúng vào PDF
- Kiểm tra chính tả, số điện thoại, email, địa chỉ
- File dạng PDF, đặt tên rõ ràng (ví dụ: DanhThiep_TenCongTy_mat-truoc.pdf)
- Sản phẩm gấp: đánh dấu đường gấp; sản phẩm bế hình: có đường bế riêng
Thế Giới In Ấn kiểm tra file miễn phí trước khi in và gửi bản duyệt để Quý khách xác nhận. Chưa có thiết kế? Chọn mẫu đúng kích thước in trên Penci.